menu_book
見出し語検索結果 "vị trí" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "vị trí" (2件)
tạm dừng (tại vị trí được chỉ định)
日本語
名一時停止
(so sánh) nhất, ở vị trí số một
日本語
名一番
Bạn thích màu nào nhất?
どの色が一番好きですか。
format_quote
フレーズ検索結果 "vị trí" (1件)
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
彼がセンターポジションを務める
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)