translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vị trí" (1件)
vị trí
日本語 位置
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vị trí" (2件)
tạm dừng (tại vị trí được chỉ định)
日本語 一時停止
マイ単語
(so sánh) nhất, ở vị trí số một
日本語 一番
Bạn thích màu nào nhất?
どの色が一番好きですか。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vị trí" (1件)
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
彼がセンターポジションを務める
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)